Mét khối to Dặm khối Converter

Convert mét khối to dặm khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mét khối (m³)

Definition: Mét khối (ký hiệu: m³) là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Nó bằng 1.000 lít.

History/origin: Mét khối xuất phát trực tiếp từ mét và trở thành chuẩn SI cho các thể tích lớn trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học.

Current use: Mét khối được dùng cho thể tích phòng, thể tích vận chuyển, lượng khí tự nhiên tiêu thụ, lượng nước tiêu thụ và khối lượng bê tông.

Dặm khối (mi³)

Definition: Dặm khối là đơn vị thể tích khổng lồ dựa trên khối 1 dặm. Nó hữu ích chủ yếu cho các hệ tự nhiên quá lớn so với những đơn vị thể tích thông thường.

History/origin: Khoa học Trái Đất và nước dùng mi³ khi địa lý dựa trên dặm giúp mô tả các thể tích tự nhiên lớn dễ hiểu hơn với độc giả quen hệ Imperial/US.

Current use: mi³ xuất hiện trong ước tính nước hồ, tầng chứa nước (aquifer), mũ băng, trầm tích núi lửa, lòng chảo đại dương và các ước tính môi trường/địa chất quy mô lớn.