Xentimét khối to Quart (Anh) Converter

Convert xentimét khối to quart (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Quart Imperial (qt)

Definition: Quart Imperial = 1/4 gallon Imperial. Thể tích khoảng 1.13652 L, lớn hơn quart Mỹ.

History/origin: Khi gallon Imperial trở thành chuẩn chính thức năm 1824, quart theo đó trở thành phần chia 1/4 dùng cho thương mại và đo lường gia dụng.

Current use: Imperial qt chủ yếu thấy trong công thức UK cũ, sổ tay, tham chiếu sản phẩm, hồ sơ thương mại lưu trữ và các chuyển đổi liên quan đến thước đo Imperial lịch sử.