Milimét khối to Kilômét khối Converter

Convert milimét khối to kilômét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Milimét khối (mm³)

Definition: Milimét khối (ký hiệu: mm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một milimét. Nó bằng một phần nghìn mililít.

History/origin: Milimét khối phát triển như một đơn vị hệ mét ở thang vi mô cho y học, khoa học vật liệu và kỹ thuật chính xác.

Current use: Milimét khối được dùng cho các chỉ số xét nghiệm máu, thể tích mẫu siêu nhỏ, vi lưu (microfluidics) và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối là đơn vị thể tích hệ mét khổng lồ. Một khối 1 km × 1 km × 1 km chứa 1.000.000.000 m³, hay 1.000.000.000.000 L.

History/origin: Khoa học Trái Đất cần một đơn vị dễ đọc cho các thể tích tự nhiên khổng lồ, vì vậy km³ hữu ích cho nước, băng, đá, magma và các đại lượng cấp khí quyển.

Current use: km³ xuất hiện trong thủy văn, báo cáo khí hậu, ước tính thể tích đại dương, nghiên cứu sông băng, dữ liệu phun trào núi lửa, dung tích hồ chứa và địa lý quy mô lớn.