Dặm khối to Lít Converter

Convert dặm khối to lít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Dặm khối (mi³)

Definition: Dặm khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một dặm. Đây là đơn vị cực lớn dùng cho thể tích địa lý và quy mô Trái Đất.

History/origin: Dặm khối chủ yếu hữu ích trong địa chất, thủy văn và khoa học môi trường để mô tả các thể tích tự nhiên khổng lồ.

Current use: Dặm khối được dùng cho hồ, thềm băng, trữ lượng nước ngầm và các hệ tự nhiên rất lớn khác.

Lít (L)

Definition: Lít là đơn vị dung tích hệ mét dùng hằng ngày. Nó chứa 1.000 mL và tương đương thể tích của một khối 10 cm × 10 cm × 10 cm.

History/origin: Sau cải cách hệ mét, lít trở thành đơn vị “thân thiện với người dùng” cho chất lỏng, nối giữa các lượng nhỏ tính bằng mL và các thước đo lớn hơn như mét khối.

Current use: L xuất hiện trên chai nước, nhiên liệu, sữa, nước ngọt, hóa chất tẩy rửa, dầu ăn, bể cá, thể tích hành lý và rất nhiều loại chai/lọ bán lẻ khác.