Foot khối to Gallon (Anh) Converter

Convert foot khối to gallon (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Foot khối (ft³)

Definition: Foot khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một foot. Nó bằng khoảng 28.3168 lít.

History/origin: Foot khối trở thành chuẩn trong xây dựng, thương mại và tiện ích nơi các thể tích lớn hằng ngày cần một đơn vị Imperial quen thuộc.

Current use: Foot khối dùng cho dung tích tủ lạnh/tủ đông, lưu lượng không khí phòng, lượng khí tự nhiên tiêu thụ và thể tích vận chuyển.

Gallon Imperial (gal)

Definition: Gallon Imperial là chuẩn gallon của Anh. Nó lớn hơn gallon Mỹ và được định nghĩa là 4.54609 L.

History/origin: Cải cách Imperial năm 1824 của Anh tạo ra một chuẩn gallon chính thức, thay thế các biến thể gallon cũ dùng cho rượu, bia, ngũ cốc và nhiều hàng hóa khác.

Current use: Imperial gal thấy trong hồ sơ UK cũ, tài liệu tham chiếu Commonwealth, số liệu tiêu hao nhiên liệu, lịch sử ủ bia, bối cảnh hàng hải và các thông số “di sản”.