Kilômét khối to Gallon (Mỹ) Converter

Convert kilômét khối to gallon (mỹ) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối (ký hiệu: km³) là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một kilômét. Đây là đơn vị cực lớn, bằng một nghìn tỷ lít.

History/origin: Kilômét khối trở nên hữu ích trong địa lý, thủy văn và khoa học Trái Đất khi thể tích của hồ, sông băng và khí quyển quá lớn để dùng các đơn vị nhỏ hơn.

Current use: Kilômét khối được dùng cho hồ chứa, đại dương, thềm băng, vật liệu núi lửa và các thể tích tự nhiên rất lớn khác.

Gallon Mỹ (gal)

Definition: Gallon Mỹ là đơn vị thể tích theo hệ đo Mỹ. Nó gồm 4 quart Mỹ, 8 pint Mỹ, 128 fluid ounce Mỹ, hoặc đúng 3.785411784 L.

History/origin: Hoa Kỳ giữ chuẩn gallon dựa trên thông lệ Anh trước đây, trong khi Anh về sau chuẩn hóa một gallon Imperial khác, dẫn đến sự tách biệt hiện đại.

Current use: US gal thường thấy ở trạm xăng, thùng sơn, bình nước, kích thước bể cá, hóa chất hồ bơi, chất tẩy rửa và nhiều nhãn hàng hóa dạng “bán theo gallon” ở Mỹ.