Milimét khối to Yard khối Converter

Convert milimét khối to yard khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Milimét khối (mm³)

Definition: Milimét khối (ký hiệu: mm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một milimét. Nó bằng một phần nghìn mililít.

History/origin: Milimét khối phát triển như một đơn vị hệ mét ở thang vi mô cho y học, khoa học vật liệu và kỹ thuật chính xác.

Current use: Milimét khối được dùng cho các chỉ số xét nghiệm máu, thể tích mẫu siêu nhỏ, vi lưu (microfluidics) và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Yard khối (yd³)

Definition: Yard khối là đơn vị thể tích truyền thống lớn. Khối lập phương cạnh một yard chứa 27 ft³.

History/origin: Đo thể tích theo yard hữu ích ở nơi vật liệu rời được bán theo xe tải, gàu hoặc đống thay vì các thùng nhỏ.

Current use: yd³ phổ biến trong đổ bê tông, giao sỏi, đặt mulch, đất mặt, đào đất, dung tích thùng chứa, vật liệu lấp và ước tính vật tư cảnh quan.