Mét khối to Xentimét khối Converter

Convert mét khối to xentimét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mét khối (m³)

Definition: Mét khối (ký hiệu: m³) là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Nó bằng 1.000 lít.

History/origin: Mét khối xuất phát trực tiếp từ mét và trở thành chuẩn SI cho các thể tích lớn trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học.

Current use: Mét khối được dùng cho thể tích phòng, thể tích vận chuyển, lượng khí tự nhiên tiêu thụ, lượng nước tiêu thụ và khối lượng bê tông.

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối là đơn vị thể tích hệ mét dựa trên khối 1 cm. Thể tích của nó đúng bằng 1 mL.

History/origin: Các nhà khoa học và kỹ sư chọn cm³ vì nó gắn các kích thước đo bằng thước với thể tích chất lỏng theo một quan hệ hệ mét đơn giản.

Current use: cm³ được dùng cho dung tích động cơ, ống tiêm, mẫu phòng thí nghiệm, hộp nhỏ, mẫu vật liệu, thể tích mô hình 3D và đo lường y tế/kỹ thuật.