Dặm khối to Quart (Anh) Converter

Convert dặm khối to quart (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Dặm khối (mi³)

Definition: Dặm khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một dặm. Đây là đơn vị cực lớn dùng cho thể tích địa lý và quy mô Trái Đất.

History/origin: Dặm khối chủ yếu hữu ích trong địa chất, thủy văn và khoa học môi trường để mô tả các thể tích tự nhiên khổng lồ.

Current use: Dặm khối được dùng cho hồ, thềm băng, trữ lượng nước ngầm và các hệ tự nhiên rất lớn khác.

Quart Imperial (qt)

Definition: Quart Imperial = 1/4 gallon Imperial. Thể tích khoảng 1.13652 L, lớn hơn quart Mỹ.

History/origin: Khi gallon Imperial trở thành chuẩn chính thức năm 1824, quart theo đó trở thành phần chia 1/4 dùng cho thương mại và đo lường gia dụng.

Current use: Imperial qt chủ yếu thấy trong công thức UK cũ, sổ tay, tham chiếu sản phẩm, hồ sơ thương mại lưu trữ và các chuyển đổi liên quan đến thước đo Imperial lịch sử.