Fluid ounce (Mỹ) to Kilômét khối Converter

Convert fluid ounce (mỹ) to kilômét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Fluid ounce Mỹ (fl oz)

Definition: Fluid ounce Mỹ bằng 1/128 gallon Mỹ, tương đương khoảng 29.5735 mililít.

History/origin: Fluid ounce Mỹ bắt nguồn từ các hệ đo Anh cũ và vẫn gắn với gallon Mỹ sau khi hệ Mỹ và Imperial tách nhau.

Current use: Fluid ounce Mỹ được dùng trên lon nước, nhãn dinh dưỡng, công thức và sản phẩm chăm sóc cá nhân tại Hoa Kỳ.

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối là đơn vị thể tích hệ mét khổng lồ. Một khối 1 km × 1 km × 1 km chứa 1.000.000.000 m³, hay 1.000.000.000.000 L.

History/origin: Khoa học Trái Đất cần một đơn vị dễ đọc cho các thể tích tự nhiên khổng lồ, vì vậy km³ hữu ích cho nước, băng, đá, magma và các đại lượng cấp khí quyển.

Current use: km³ xuất hiện trong thủy văn, báo cáo khí hậu, ước tính thể tích đại dương, nghiên cứu sông băng, dữ liệu phun trào núi lửa, dung tích hồ chứa và địa lý quy mô lớn.