Inch khối to Pint (Anh) Converter

Convert inch khối to pint (anh) instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một inch. Nó bằng khoảng 16.387 mililít.

History/origin: Inch khối phát triển từ hệ đo dựa trên inch và trở nên phổ biến trong cơ khí và thiết kế sản phẩm.

Current use: Inch khối được dùng cho dung tích động cơ, kích thước bao bì và các thể tích cơ khí nhỏ, đặc biệt ở Hoa Kỳ.

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial là đơn vị thể tích của Anh bằng 20 fluid ounce Imperial, khoảng 568.261 mL.

History/origin: Pint trở nên quen thuộc ở Anh nhờ các thước đo Imperial chuẩn hóa và hoạt động mua bán đồ uống/sữa hằng ngày.

Current use: Imperial pt dùng cho bia/cider rót ở quán tại UK, một số bao bì sữa, đơn vị đo ở pub, công thức cũ và các tham chiếu Commonwealth.