Pint (Anh) to Dặm khối Converter

Convert pint (anh) to dặm khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial bằng một phần tám gallon Imperial, tương đương khoảng 568.261 mililít.

History/origin: Pint Imperial trở thành một trong những đơn vị thể tích Imperial nổi tiếng nhất sau khi được chuẩn hóa chính thức năm 1824.

Current use: Pint Imperial vẫn rất quen thuộc ở UK, đặc biệt cho bia, cider và một số sản phẩm sữa.

Dặm khối (mi³)

Definition: Dặm khối là đơn vị thể tích khổng lồ dựa trên khối 1 dặm. Nó hữu ích chủ yếu cho các hệ tự nhiên quá lớn so với những đơn vị thể tích thông thường.

History/origin: Khoa học Trái Đất và nước dùng mi³ khi địa lý dựa trên dặm giúp mô tả các thể tích tự nhiên lớn dễ hiểu hơn với độc giả quen hệ Imperial/US.

Current use: mi³ xuất hiện trong ước tính nước hồ, tầng chứa nước (aquifer), mũ băng, trầm tích núi lửa, lòng chảo đại dương và các ước tính môi trường/địa chất quy mô lớn.