Mililít to Lít Converter

Convert mililít to lít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Lít (L)

Definition: Lít là đơn vị dung tích hệ mét dùng hằng ngày. Nó chứa 1.000 mL và tương đương thể tích của một khối 10 cm × 10 cm × 10 cm.

History/origin: Sau cải cách hệ mét, lít trở thành đơn vị “thân thiện với người dùng” cho chất lỏng, nối giữa các lượng nhỏ tính bằng mL và các thước đo lớn hơn như mét khối.

Current use: L xuất hiện trên chai nước, nhiên liệu, sữa, nước ngọt, hóa chất tẩy rửa, dầu ăn, bể cá, thể tích hành lý và rất nhiều loại chai/lọ bán lẻ khác.