Lít to Quart (Anh) Converter

Convert lít to quart (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít (ký hiệu: L) là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một decimet khối, hay 1.000 mililít.

History/origin: Lít được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 như một phần của hệ mét và trở thành đơn vị quen thuộc cho thể tích chất lỏng.

Current use: Lít được dùng rộng rãi trên toàn thế giới cho đồ uống, nhiên liệu, chất lỏng gia dụng và nhiều quy cách sản phẩm thương mại.

Quart Imperial (qt)

Definition: Quart Imperial = 1/4 gallon Imperial. Thể tích khoảng 1.13652 L, lớn hơn quart Mỹ.

History/origin: Khi gallon Imperial trở thành chuẩn chính thức năm 1824, quart theo đó trở thành phần chia 1/4 dùng cho thương mại và đo lường gia dụng.

Current use: Imperial qt chủ yếu thấy trong công thức UK cũ, sổ tay, tham chiếu sản phẩm, hồ sơ thương mại lưu trữ và các chuyển đổi liên quan đến thước đo Imperial lịch sử.