Xentimét khối to Pint (Anh) Converter

Convert xentimét khối to pint (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial là đơn vị thể tích của Anh bằng 20 fluid ounce Imperial, khoảng 568.261 mL.

History/origin: Pint trở nên quen thuộc ở Anh nhờ các thước đo Imperial chuẩn hóa và hoạt động mua bán đồ uống/sữa hằng ngày.

Current use: Imperial pt dùng cho bia/cider rót ở quán tại UK, một số bao bì sữa, đơn vị đo ở pub, công thức cũ và các tham chiếu Commonwealth.