Lít to Inch khối Converter

Convert lít to inch khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít (ký hiệu: L) là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một decimet khối, hay 1.000 mililít.

History/origin: Lít được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 như một phần của hệ mét và trở thành đơn vị quen thuộc cho thể tích chất lỏng.

Current use: Lít được dùng rộng rãi trên toàn thế giới cho đồ uống, nhiên liệu, chất lỏng gia dụng và nhiều quy cách sản phẩm thương mại.

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là đơn vị thể tích dựa trên inch. Nó biểu thị khối 1 in × 1 in × 1 in và bằng khoảng 16.387 mL.

History/origin: Khi đo lường theo inch trở thành chuẩn trong các nghề cơ khí ở các nước nói tiếng Anh, in³ trở thành đơn vị tự nhiên cho các dung tích nhỏ gọn.

Current use: in³ xuất hiện trong dung tích động cơ, thùng loa, bao bì, thể tích chi tiết cơ khí, công suất bơm và thông số sản phẩm dựa trên kích thước inch.