Pint (Anh) to Inch khối Converter

Convert pint (anh) to inch khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial bằng một phần tám gallon Imperial, tương đương khoảng 568.261 mililít.

History/origin: Pint Imperial trở thành một trong những đơn vị thể tích Imperial nổi tiếng nhất sau khi được chuẩn hóa chính thức năm 1824.

Current use: Pint Imperial vẫn rất quen thuộc ở UK, đặc biệt cho bia, cider và một số sản phẩm sữa.

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là đơn vị thể tích dựa trên inch. Nó biểu thị khối 1 in × 1 in × 1 in và bằng khoảng 16.387 mL.

History/origin: Khi đo lường theo inch trở thành chuẩn trong các nghề cơ khí ở các nước nói tiếng Anh, in³ trở thành đơn vị tự nhiên cho các dung tích nhỏ gọn.

Current use: in³ xuất hiện trong dung tích động cơ, thùng loa, bao bì, thể tích chi tiết cơ khí, công suất bơm và thông số sản phẩm dựa trên kích thước inch.