Lít to Mét khối Converter

Convert lít to mét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít (ký hiệu: L) là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một decimet khối, hay 1.000 mililít.

History/origin: Lít được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 như một phần của hệ mét và trở thành đơn vị quen thuộc cho thể tích chất lỏng.

Current use: Lít được dùng rộng rãi trên toàn thế giới cho đồ uống, nhiên liệu, chất lỏng gia dụng và nhiều quy cách sản phẩm thương mại.

Mét khối (m³)

Definition: Mét khối là đơn vị thể tích suy ra từ SI. Nó biểu thị một khối 1 mét và chứa đúng 1.000 L.

History/origin: Khi mét trở thành đơn vị độ dài cơ sở, m³ xuất hiện tự nhiên như cách hệ mét biểu diễn không gian ba chiều lớn.

Current use: m³ xuất hiện trong vận tải, sức chứa kho, thể tích phòng, đơn đặt bê tông, hóa đơn tiện ích, thiết kế thông gió, sử dụng nước và các phép tính kỹ thuật.