Mililít to Gallon (Anh) Converter

Convert mililít to gallon (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Gallon Imperial (gal)

Definition: Gallon Imperial là chuẩn gallon của Anh. Nó lớn hơn gallon Mỹ và được định nghĩa là 4.54609 L.

History/origin: Cải cách Imperial năm 1824 của Anh tạo ra một chuẩn gallon chính thức, thay thế các biến thể gallon cũ dùng cho rượu, bia, ngũ cốc và nhiều hàng hóa khác.

Current use: Imperial gal thấy trong hồ sơ UK cũ, tài liệu tham chiếu Commonwealth, số liệu tiêu hao nhiên liệu, lịch sử ủ bia, bối cảnh hàng hải và các thông số “di sản”.