Xentimét khối to Gallon (Mỹ) Converter

Convert xentimét khối to gallon (mỹ) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Gallon Mỹ (gal)

Definition: Gallon Mỹ là đơn vị thể tích theo hệ đo Mỹ. Nó gồm 4 quart Mỹ, 8 pint Mỹ, 128 fluid ounce Mỹ, hoặc đúng 3.785411784 L.

History/origin: Hoa Kỳ giữ chuẩn gallon dựa trên thông lệ Anh trước đây, trong khi Anh về sau chuẩn hóa một gallon Imperial khác, dẫn đến sự tách biệt hiện đại.

Current use: US gal thường thấy ở trạm xăng, thùng sơn, bình nước, kích thước bể cá, hóa chất hồ bơi, chất tẩy rửa và nhiều nhãn hàng hóa dạng “bán theo gallon” ở Mỹ.