Xentimét khối to Quart (Mỹ) Converter

Convert xentimét khối to quart (mỹ) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Quart Mỹ (qt)

Definition: Quart Mỹ là đơn vị 1/4 gallon trong hệ Mỹ. 1 qt = 32 fl oz Mỹ, tức khoảng 946 mL.

History/origin: Quart xuất phát từ việc chia gallon thành các phần dễ dùng cho gia dụng và thương mại, rồi tiếp tục được dùng ở Mỹ sau khi gallon Mỹ và Imperial tách nhau.

Current use: US qt xuất hiện trên hộp sữa/kem, chai dầu động cơ, hộp đựng thực phẩm, lượng súp, mẫu sơn và một số công thức kiểu Mỹ.