Pint (Mỹ) to Xentimét khối Converter

Convert pint (mỹ) to xentimét khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Pint Mỹ (pt)

Definition: Pint Mỹ bằng một phần tám gallon Mỹ, tương đương khoảng 473.176 mililít.

History/origin: Pint phát triển từ hệ đo truyền thống Anh và vẫn được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ sau khi các hệ gallon tách nhau.

Current use: Pint Mỹ phổ biến cho sản phẩm sữa, khẩu phần bia, trái cây đóng hộp (như berries) và hộp đồ ăn đóng gói.

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối là đơn vị thể tích hệ mét dựa trên khối 1 cm. Thể tích của nó đúng bằng 1 mL.

History/origin: Các nhà khoa học và kỹ sư chọn cm³ vì nó gắn các kích thước đo bằng thước với thể tích chất lỏng theo một quan hệ hệ mét đơn giản.

Current use: cm³ được dùng cho dung tích động cơ, ống tiêm, mẫu phòng thí nghiệm, hộp nhỏ, mẫu vật liệu, thể tích mô hình 3D và đo lường y tế/kỹ thuật.