Inch khối to Fluid ounce (Anh) Converter

Convert inch khối to fluid ounce (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một inch. Nó bằng khoảng 16.387 mililít.

History/origin: Inch khối phát triển từ hệ đo dựa trên inch và trở nên phổ biến trong cơ khí và thiết kế sản phẩm.

Current use: Inch khối được dùng cho dung tích động cơ, kích thước bao bì và các thể tích cơ khí nhỏ, đặc biệt ở Hoa Kỳ.

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ của Anh. 1 fl oz Imperial ≈ 28.4131 mL, nhỏ hơn một chút so với fluid ounce Mỹ.

History/origin: Sau khi Anh chuẩn hóa gallon Imperial, fluid ounce của họ vẫn là đơn vị thể tích khác với fl oz của Mỹ dù cùng tên gọi.

Current use: Imperial fl oz được dùng trong công thức UK lịch sử, ca đong cũ, bao bì legacy, ghi chú ủ bia và các chuyển đổi từ tài liệu Anh cũ.