Xentimét khối to Inch khối Converter

Convert xentimét khối to inch khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là đơn vị thể tích dựa trên inch. Nó biểu thị khối 1 in × 1 in × 1 in và bằng khoảng 16.387 mL.

History/origin: Khi đo lường theo inch trở thành chuẩn trong các nghề cơ khí ở các nước nói tiếng Anh, in³ trở thành đơn vị tự nhiên cho các dung tích nhỏ gọn.

Current use: in³ xuất hiện trong dung tích động cơ, thùng loa, bao bì, thể tích chi tiết cơ khí, công suất bơm và thông số sản phẩm dựa trên kích thước inch.