Mililít to Fluid ounce (Anh) Converter

Convert mililít to fluid ounce (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ của Anh. 1 fl oz Imperial ≈ 28.4131 mL, nhỏ hơn một chút so với fluid ounce Mỹ.

History/origin: Sau khi Anh chuẩn hóa gallon Imperial, fluid ounce của họ vẫn là đơn vị thể tích khác với fl oz của Mỹ dù cùng tên gọi.

Current use: Imperial fl oz được dùng trong công thức UK lịch sử, ca đong cũ, bao bì legacy, ghi chú ủ bia và các chuyển đổi từ tài liệu Anh cũ.