Mét khối to Lít Converter

Convert mét khối to lít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mét khối (m³)

Definition: Mét khối (ký hiệu: m³) là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Nó bằng 1.000 lít.

History/origin: Mét khối xuất phát trực tiếp từ mét và trở thành chuẩn SI cho các thể tích lớn trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học.

Current use: Mét khối được dùng cho thể tích phòng, thể tích vận chuyển, lượng khí tự nhiên tiêu thụ, lượng nước tiêu thụ và khối lượng bê tông.

Lít (L)

Definition: Lít là đơn vị dung tích hệ mét dùng hằng ngày. Nó chứa 1.000 mL và tương đương thể tích của một khối 10 cm × 10 cm × 10 cm.

History/origin: Sau cải cách hệ mét, lít trở thành đơn vị “thân thiện với người dùng” cho chất lỏng, nối giữa các lượng nhỏ tính bằng mL và các thước đo lớn hơn như mét khối.

Current use: L xuất hiện trên chai nước, nhiên liệu, sữa, nước ngọt, hóa chất tẩy rửa, dầu ăn, bể cá, thể tích hành lý và rất nhiều loại chai/lọ bán lẻ khác.