Lít to Dặm khối Converter

Convert lít to dặm khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít (ký hiệu: L) là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một decimet khối, hay 1.000 mililít.

History/origin: Lít được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 như một phần của hệ mét và trở thành đơn vị quen thuộc cho thể tích chất lỏng.

Current use: Lít được dùng rộng rãi trên toàn thế giới cho đồ uống, nhiên liệu, chất lỏng gia dụng và nhiều quy cách sản phẩm thương mại.

Dặm khối (mi³)

Definition: Dặm khối là đơn vị thể tích khổng lồ dựa trên khối 1 dặm. Nó hữu ích chủ yếu cho các hệ tự nhiên quá lớn so với những đơn vị thể tích thông thường.

History/origin: Khoa học Trái Đất và nước dùng mi³ khi địa lý dựa trên dặm giúp mô tả các thể tích tự nhiên lớn dễ hiểu hơn với độc giả quen hệ Imperial/US.

Current use: mi³ xuất hiện trong ước tính nước hồ, tầng chứa nước (aquifer), mũ băng, trầm tích núi lửa, lòng chảo đại dương và các ước tính môi trường/địa chất quy mô lớn.