Inch khối to Fluid ounce (Mỹ) Converter

Convert inch khối to fluid ounce (mỹ) instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một inch. Nó bằng khoảng 16.387 mililít.

History/origin: Inch khối phát triển từ hệ đo dựa trên inch và trở nên phổ biến trong cơ khí và thiết kế sản phẩm.

Current use: Inch khối được dùng cho dung tích động cơ, kích thước bao bì và các thể tích cơ khí nhỏ, đặc biệt ở Hoa Kỳ.

Fluid ounce Mỹ (fl oz)

Definition: Fluid ounce Mỹ là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ. Một gallon Mỹ có 128 fl oz, mỗi fl oz khoảng 29.57 mL.

History/origin: Fluid ounce tách việc đo thể tích chất lỏng khỏi ounce khối lượng, và phiên bản Mỹ giữ quan hệ với gallon Mỹ.

Current use: US fl oz xuất hiện trên lon nước ngọt, chai nước, dầu gội, lotion, thuốc, Nutrition Facts, cốc đong và các công thức chất lỏng kiểu Mỹ.