Foot khối to Mililít Converter

Convert foot khối to mililít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Foot khối (ft³)

Definition: Foot khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một foot. Nó bằng khoảng 28.3168 lít.

History/origin: Foot khối trở thành chuẩn trong xây dựng, thương mại và tiện ích nơi các thể tích lớn hằng ngày cần một đơn vị Imperial quen thuộc.

Current use: Foot khối dùng cho dung tích tủ lạnh/tủ đông, lưu lượng không khí phòng, lượng khí tự nhiên tiêu thụ và thể tích vận chuyển.

Mililít (mL)

Definition: Mililít là đơn vị thể tích mét nhỏ. 1 mL = 0.001 L và có thể tích bằng 1 cm³.

History/origin: Cách đo thể tích theo hệ mét liên kết dung tích chất lỏng với kích thước dạng khối lập phương, khiến mililít hữu ích trong phòng thí nghiệm, y tế, nhà bếp và nhãn sản phẩm.

Current use: mL xuất hiện trên cốc đong thuốc, nhãn đồ uống, ca đong, chai mỹ phẩm, hộp đựng trong phòng thí nghiệm, công thức nấu ăn và các chất lỏng đóng gói nhỏ.