Mililít to Milimét khối Converter

Convert mililít to milimét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Milimét khối (mm³)

Definition: Milimét khối là đơn vị thể tích hệ mét rất nhỏ. 1 mm³ là không gian bên trong khối 1 mm và bằng 0.001 mL.

History/origin: Khi y học và kỹ thuật chính xác làm việc với mẫu và linh kiện nhỏ hơn, mm³ trở thành cách tiện để mô tả các thể tích cực nhỏ có thể đo được.

Current use: mm³ xuất hiện trong phòng xét nghiệm y khoa, thiết bị vi lưu, thông số chi tiết nhỏ, in nhựa resin, mẫu sinh học và đo vật liệu ở thang rất nhỏ.