Gallon (Anh) to Kilômét khối Converter

Convert gallon (anh) to kilômét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Gallon Imperial (gal)

Definition: Gallon Imperial là đơn vị thể tích của Anh, bằng đúng 4.54609 lít.

History/origin: Gallon Imperial được chuẩn hóa ở Vương quốc Anh vào năm 1824 như một phần của hệ đo Imperial.

Current use: Gallon Imperial vẫn xuất hiện trong một số bối cảnh ở Anh và Khối Thịnh vượng chung, đặc biệt trong tài liệu lịch sử, chỉ số tiêu hao nhiên liệu và mô tả một số sản phẩm.

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối là đơn vị thể tích hệ mét khổng lồ. Một khối 1 km × 1 km × 1 km chứa 1.000.000.000 m³, hay 1.000.000.000.000 L.

History/origin: Khoa học Trái Đất cần một đơn vị dễ đọc cho các thể tích tự nhiên khổng lồ, vì vậy km³ hữu ích cho nước, băng, đá, magma và các đại lượng cấp khí quyển.

Current use: km³ xuất hiện trong thủy văn, báo cáo khí hậu, ước tính thể tích đại dương, nghiên cứu sông băng, dữ liệu phun trào núi lửa, dung tích hồ chứa và địa lý quy mô lớn.