Xentimét khối to Pint (Mỹ) Converter

Convert xentimét khối to pint (mỹ) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Pint Mỹ (pt)

Definition: Pint Mỹ là đơn vị thể tích bằng 16 fluid ounce Mỹ, khoảng 473.176 mL.

History/origin: Pint là phần nhỏ tiện dụng của gallon; phiên bản Mỹ gắn với gallon Mỹ thay vì gallon Imperial về sau.

Current use: US pt dùng cho kem, kem lạnh, quả mọng, bao bì bia, hộp đồ ăn sẵn, phần súp và nhiều mặt hàng tạp hóa ở Mỹ.