Xentimét khối to Yard khối Converter

Convert xentimét khối to yard khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Yard khối (yd³)

Definition: Yard khối là đơn vị thể tích truyền thống lớn. Khối lập phương cạnh một yard chứa 27 ft³.

History/origin: Đo thể tích theo yard hữu ích ở nơi vật liệu rời được bán theo xe tải, gàu hoặc đống thay vì các thùng nhỏ.

Current use: yd³ phổ biến trong đổ bê tông, giao sỏi, đặt mulch, đất mặt, đào đất, dung tích thùng chứa, vật liệu lấp và ước tính vật tư cảnh quan.