Kilômét khối to Pint (Anh) Converter

Convert kilômét khối to pint (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối (ký hiệu: km³) là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một kilômét. Đây là đơn vị cực lớn, bằng một nghìn tỷ lít.

History/origin: Kilômét khối trở nên hữu ích trong địa lý, thủy văn và khoa học Trái Đất khi thể tích của hồ, sông băng và khí quyển quá lớn để dùng các đơn vị nhỏ hơn.

Current use: Kilômét khối được dùng cho hồ chứa, đại dương, thềm băng, vật liệu núi lửa và các thể tích tự nhiên rất lớn khác.

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial là đơn vị thể tích của Anh bằng 20 fluid ounce Imperial, khoảng 568.261 mL.

History/origin: Pint trở nên quen thuộc ở Anh nhờ các thước đo Imperial chuẩn hóa và hoạt động mua bán đồ uống/sữa hằng ngày.

Current use: Imperial pt dùng cho bia/cider rót ở quán tại UK, một số bao bì sữa, đơn vị đo ở pub, công thức cũ và các tham chiếu Commonwealth.