Quart (Anh) to Kilômét khối Converter

Convert quart (anh) to kilômét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Quart Imperial (qt)

Definition: Quart Imperial bằng một phần tư gallon Imperial, tương đương khoảng 1.13652 lít.

History/origin: Quart Imperial được hình thành chính thức khi Anh chuẩn hóa hệ Imperial vào thế kỷ 19.

Current use: Quart Imperial ngày nay ít gặp hơn nhưng vẫn xuất hiện trong các phép đo truyền thống của Anh và tài liệu lịch sử.

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối là đơn vị thể tích hệ mét khổng lồ. Một khối 1 km × 1 km × 1 km chứa 1.000.000.000 m³, hay 1.000.000.000.000 L.

History/origin: Khoa học Trái Đất cần một đơn vị dễ đọc cho các thể tích tự nhiên khổng lồ, vì vậy km³ hữu ích cho nước, băng, đá, magma và các đại lượng cấp khí quyển.

Current use: km³ xuất hiện trong thủy văn, báo cáo khí hậu, ước tính thể tích đại dương, nghiên cứu sông băng, dữ liệu phun trào núi lửa, dung tích hồ chứa và địa lý quy mô lớn.