Ounce to Miligam Converter

Convert ounce to miligam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Ounce (oz)

Definition: Ounce (ký hiệu: oz) là đơn vị khối lượng bằng 1/16 pound, tương đương khoảng 28.3495 gam. Ounce avoirdupois quốc tế là chuẩn từ năm 1959.

History/origin: Ounce có gốc La Mã. Uncia của La Mã là 1/12 pound La Mã. Theo thời gian, số ounce trong một pound ổn định ở mức 16 trong hệ avoirdupois dùng cho hàng hóa thông thường.

Current use: Ounce được dùng phổ biến ở Hoa Kỳ cho khẩu phần thực phẩm, cân nặng bưu chính và bao bì sản phẩm. Troy ounce là đơn vị riêng dùng cho kim loại quý như vàng và bạc.

Miligam (mg)

Definition: Miligam là đơn vị khối lượng hệ mét rất nhỏ. 1 mg = 0.001 g, hay 0.000001 kg.

History/origin: Vì hệ mét tỷ lệ theo lũy thừa của 10, mg trở thành đơn vị tự nhiên cho khối lượng dưới một gam trong dược, hóa học và đo lường chính xác.

Current use: mg xuất hiện trên nhãn thuốc, bảng thành phần bổ sung, lượng caffeine, giá trị natri, mẫu phòng thí nghiệm, vi lượng và các lượng hóa chất quá nhỏ để dùng gam.