Đơn vị khối lượng nguyên tử to Tấn dài (Anh) Converter

Convert đơn vị khối lượng nguyên tử to tấn dài (anh) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u)

Definition: Đơn vị khối lượng nguyên tử (ký hiệu: u), còn gọi là unified atomic mass unit, được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đây là đơn vị cực nhỏ dùng trong khoa học nguyên tử và phân tử.

History/origin: Đơn vị khối lượng nguyên tử được phát triển để các nhà hóa học và vật lý có thể so sánh khối lượng nguyên tử và phân tử bằng một chuẩn tương đối tiện dụng thay vì dùng kilogam.

Current use: Đơn vị khối lượng nguyên tử được dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân và khoa học phân tử để biểu diễn khối lượng của nguyên tử, đồng vị và phân tử.

Tấn dài (ton)

Definition: Tấn dài là “ton” Imperial của Anh bằng 2.240 lb, khoảng 1.0160469 kg, nặng hơn cả tấn ngắn Mỹ lẫn tấn mét.

History/origin: Thương mại và vận tải biển của Anh dùng “ton” 2.240 pound trong nhiều thế kỷ, đặc biệt ở nơi cách tính theo hundredweight ảnh hưởng đến việc đo hàng nặng.

Current use: Tấn dài chủ yếu thấy trong hồ sơ vận tải biển UK cũ, độ choán nước tàu, dữ liệu công nghiệp lịch sử, tài liệu tham chiếu hàng hải và các chuyển đổi từ nguồn Imperial cũ.