Đơn vị khối lượng nguyên tử to Miligam Converter

Convert đơn vị khối lượng nguyên tử to miligam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u)

Definition: Đơn vị khối lượng nguyên tử (ký hiệu: u), còn gọi là unified atomic mass unit, được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đây là đơn vị cực nhỏ dùng trong khoa học nguyên tử và phân tử.

History/origin: Đơn vị khối lượng nguyên tử được phát triển để các nhà hóa học và vật lý có thể so sánh khối lượng nguyên tử và phân tử bằng một chuẩn tương đối tiện dụng thay vì dùng kilogam.

Current use: Đơn vị khối lượng nguyên tử được dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân và khoa học phân tử để biểu diễn khối lượng của nguyên tử, đồng vị và phân tử.

Miligam (mg)

Definition: Miligam là đơn vị khối lượng hệ mét rất nhỏ. 1 mg = 0.001 g, hay 0.000001 kg.

History/origin: Vì hệ mét tỷ lệ theo lũy thừa của 10, mg trở thành đơn vị tự nhiên cho khối lượng dưới một gam trong dược, hóa học và đo lường chính xác.

Current use: mg xuất hiện trên nhãn thuốc, bảng thành phần bổ sung, lượng caffeine, giá trị natri, mẫu phòng thí nghiệm, vi lượng và các lượng hóa chất quá nhỏ để dùng gam.