Đơn vị khối lượng nguyên tử to Carat Converter

Convert đơn vị khối lượng nguyên tử to carat instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u)

Definition: Đơn vị khối lượng nguyên tử (ký hiệu: u), còn gọi là unified atomic mass unit, được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đây là đơn vị cực nhỏ dùng trong khoa học nguyên tử và phân tử.

History/origin: Đơn vị khối lượng nguyên tử được phát triển để các nhà hóa học và vật lý có thể so sánh khối lượng nguyên tử và phân tử bằng một chuẩn tương đối tiện dụng thay vì dùng kilogam.

Current use: Đơn vị khối lượng nguyên tử được dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân và khoa học phân tử để biểu diễn khối lượng của nguyên tử, đồng vị và phân tử.

Carat (ct)

Definition: Carat là đơn vị khối lượng cho đá quý. 1 ct = 200 mg, tương đương 0.2 g.

History/origin: Thương nhân đá quý từng dùng hạt carob làm mốc cân nhỏ; các tiêu chuẩn hiện đại thay thế bằng carat hệ mét cố định 200 mg.

Current use: ct dùng cho kim cương, sapphire, ruby, emerald, ngọc trai, báo cáo thẩm định, danh mục trang sức, catalog đấu giá và tài liệu chứng nhận đá quý.