Ounce (khối lượng) to Ounce lỏng (Mỹ) Converter

Convert ounce (khối lượng) to ounce lỏng (mỹ) for cooking measurements.

Các đơn vị đo lường nấu ăn phổ biến

Ounce (oz)

Definition: Ounce là đơn vị khối lượng trong hệ US customary và imperial, bằng khoảng 28,3495 gam.

History/origin: Ounce có nguồn gốc từ hệ đo lường thời La Mã và sau đó là Anh, và vẫn phổ biến trong nấu ăn ở nơi các đơn vị imperial được duy trì.

Current use: Dùng trong công thức kiểu Mỹ, bao bì thực phẩm và cân nhà bếp để cân nguyên liệu khô và nguyên liệu rắn.

Ounce lỏng (Mỹ) (fl oz)

Definition: Ounce lỏng kiểu Mỹ là đơn vị thể tích bằng khoảng 29,5735 mililít.

History/origin: Ounce lỏng bắt nguồn từ các thước đo chất lỏng cổ của Anh và vẫn tồn tại trong hệ nấu ăn theo US customary.

Current use: Dùng trên nhãn đồ uống, bao bì nguyên liệu lỏng và trong một số công thức kiểu Mỹ.