Mililít (mL)
Definition: Mililít là một phần nghìn của lít và đúng bằng một xentimét khối.
History/origin: Mililít trở thành tiêu chuẩn trong nấu ăn theo hệ mét và trong khoa học vì nó cung cấp đơn vị thể tích nhỏ, dễ dùng và chính xác.
Current use: Được dùng khắp thế giới cho chất lỏng, nước sốt, chiết xuất và các phép đo chính xác trong bếp.
