Lít to Kilogam Converter

Convert lít to kilogam for cooking measurements.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị đo lường nấu ăn phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng 1.000 mililít.

History/origin: Lít được đưa vào cùng hệ mét và trở thành tiêu chuẩn thông dụng cho lượng chất lỏng lớn hơn.

Current use: Dùng cho sữa, nước dùng, nước, dầu, đồ uống và các nguyên liệu lỏng với số lượng lớn.

Kilôgam (kg)

Definition: Kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ SI và bằng 1.000 gam.

History/origin: Kilôgam được đưa vào cùng hệ mét và trở thành tiêu chuẩn toàn cầu cho khối lượng lớn hơn trong thương mại và đời sống hằng ngày.

Current use: Dùng cho nguyên liệu số lượng lớn, nông sản, bao bột, túi đường và các lượng thực phẩm lớn.