Mililit to Ounce (khối lượng) Converter

Convert mililit to ounce (khối lượng) for cooking measurements.

Các đơn vị đo lường nấu ăn phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít là một phần nghìn của lít và đúng bằng một xentimét khối.

History/origin: Mililít trở thành tiêu chuẩn trong nấu ăn theo hệ mét và trong khoa học vì nó cung cấp đơn vị thể tích nhỏ, dễ dùng và chính xác.

Current use: Được dùng khắp thế giới cho chất lỏng, nước sốt, chiết xuất và các phép đo chính xác trong bếp.

Ounce (oz)

Definition: Ounce là đơn vị khối lượng trong hệ US customary và imperial, bằng khoảng 28,3495 gam.

History/origin: Ounce có nguồn gốc từ hệ đo lường thời La Mã và sau đó là Anh, và vẫn phổ biến trong nấu ăn ở nơi các đơn vị imperial được duy trì.

Current use: Dùng trong công thức kiểu Mỹ, bao bì thực phẩm và cân nhà bếp để cân nguyên liệu khô và nguyên liệu rắn.