Pound (khối lượng) to Mililit Converter

Convert pound (khối lượng) to mililit for cooking measurements.

Các đơn vị đo lường nấu ăn phổ biến

Pound (lb)

Definition: Pound là đơn vị khối lượng bằng 16 ounce, tương đương khoảng 453,592 gam.

History/origin: Pound bắt nguồn từ các hệ đo lường cổ của Anh và những hệ chịu ảnh hưởng La Mã, và vẫn quan trọng trong thương mại và bán thực phẩm ở các nước nói tiếng Anh.

Current use: Ở Hoa Kỳ, pound thường dùng cho nông sản, thịt, nguyên liệu làm bánh và các lượng mua sắm lớn hơn.

Mililít (mL)

Definition: Mililít là một phần nghìn của lít và đúng bằng một xentimét khối.

History/origin: Mililít trở thành tiêu chuẩn trong nấu ăn theo hệ mét và trong khoa học vì nó cung cấp đơn vị thể tích nhỏ, dễ dùng và chính xác.

Current use: Được dùng khắp thế giới cho chất lỏng, nước sốt, chiết xuất và các phép đo chính xác trong bếp.