Kilôgam (kg)
Definition: Kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ SI và bằng 1.000 gam.
History/origin: Kilôgam được đưa vào cùng hệ mét và trở thành tiêu chuẩn toàn cầu cho khối lượng lớn hơn trong thương mại và đời sống hằng ngày.
Current use: Dùng cho nguyên liệu số lượng lớn, nông sản, bao bột, túi đường và các lượng thực phẩm lớn.
