Nanomet to Kilomet Converter

Convert nanomet to kilomet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Nanomét (nm)

Definition: Nanomét (ký hiệu: nm) là một phần tỷ của mét (0,000000001 m hay 10^-9 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho độ dài cực nhỏ.

History/origin: Nanomét xuất hiện từ việc dùng hệ mét trong nghiên cứu khoa học khi người ta cần tên gọi thực tế cho những thang đo rất nhỏ. Nó đặc biệt phổ biến trong vật lý, hóa học, quang học và sản xuất bán dẫn.

Current use: Nanomét được dùng rộng rãi để mô tả bước sóng ánh sáng, kích thước phân tử, cấu trúc ở thang nguyên tử và kích thước chế tạo trong điện tử và khoa học vật liệu.

Kilômét (km)

Definition: Kilômét (ký hiệu: km) bằng 1.000 mét. Đây là đơn vị chiều dài trong hệ SI, dẫn xuất từ mét với tiền tố kilo- (hệ số 1.000).

History/origin: Kilômét xuất hiện cùng hệ mét ở Pháp vào cuối thế kỷ 18. Khi thương mại và đi lại phát triển, người ta cần một đơn vị khoảng cách lớn hơn mét nhưng vẫn tiện dùng, và kilômét là lựa chọn tự nhiên.

Current use: Kilômét được dùng rộng rãi để biểu thị khoảng cách giữa các địa điểm ở hầu hết các nước dùng hệ mét. Biển báo, bản đồ và hệ thống điều hướng ở châu Âu, châu Á, châu Phi và phần lớn châu Mỹ hiển thị khoảng cách bằng kilômét.