Centimet to Micromet Converter

Convert centimet to micromet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Xentimét (cm)

Definition: Xentimét (ký hiệu: cm) là một phần trăm của mét (0,01 m). Đây là đơn vị theo hệ mét thường dùng cho các phép đo nhỏ đến trung bình.

History/origin: Xentimét phát triển như một phần của hệ mét thập phân được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và nhanh chóng trở thành một trong những phân bậc tiện dụng nhất cho đo lường thường ngày.

Current use: Được dùng rộng rãi để đo cơ thể, thước học sinh, kích thước đồ nội thất, quần áo và vật dụng gia đình ở các nước dùng hệ mét.

Micromét (µm)

Definition: Micromét (ký hiệu: µm) là một phần triệu của mét (0,000001 m hay 10^-6 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho khoảng cách rất nhỏ.

History/origin: Micromét trở thành tiêu chuẩn trong khoa học và kỹ thuật khi kính hiển vi, gia công và phân tích vật liệu phát triển. Nó thay thế thuật ngữ cũ như micron, đôi khi vẫn được dùng không chính thức.

Current use: Dùng để mô tả kích thước tế bào, vi khuẩn, hạt bụi, sợi dệt, lớp phủ mỏng và dung sai trong gia công chính xác.