Mét to Inch Converter

Convert mét to inch instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Mét (m)

Definition: Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản về chiều dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Từ năm 2019, nó được định nghĩa chính thức là độ dài quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

History/origin: Mét ban đầu được định nghĩa vào năm 1793 là một phần mười triệu của khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực dọc theo kinh tuyến đi qua Paris. Qua nhiều thế kỷ, định nghĩa được tinh chỉnh nhiều lần: từ gắn với thanh bạch kim–iridi, sang bước sóng ánh sáng, rồi cuối cùng gắn với tốc độ ánh sáng.

Current use: Mét là đơn vị chiều dài chính ở hầu như mọi quốc gia. Nó được dùng trong khoa học, kỹ thuật, xây dựng và đo lường hằng ngày ở nơi áp dụng hệ mét.

Inch (in)

Definition: Inch (ký hiệu: in hoặc ") là đơn vị chiều dài trong hệ imperial và hệ US customary. Từ năm 1959, 1 inch được định nghĩa bằng đúng 25,4 milimét. Có 12 inch trong 1 foot và 36 inch trong 1 yard.

History/origin: Từ inch bắt nguồn từ tiếng Latin uncia, nghĩa là “một phần mười hai”. Các định nghĩa sớm dựa vào tham chiếu tự nhiên như bề ngang ngón tay cái hoặc độ dài của ba hạt lúa mạch xếp liền nhau. Định nghĩa hiện đại được chuẩn hóa quốc tế vào năm 1959.

Current use: Inch vẫn được dùng phổ biến ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh, đặc biệt cho chiều cao con người, kích thước màn hình và vật liệu xây dựng như gỗ và ống.