Milimet to Mét Converter

Convert milimet to mét instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Milimét (mm)

Definition: Milimét (ký hiệu: mm) là một phần nghìn của mét (0,001 m). Đây là đơn vị theo hệ mét cho các phép đo nhỏ trong đời sống và kỹ thuật.

History/origin: Milimét được đưa vào cùng hệ mét như một phân bậc thập phân tiện dụng của mét. Sự đơn giản khiến nó trở nên thực tế trong thủ công, kỹ thuật và sản xuất.

Current use: Dùng rộng rãi trong bản vẽ kỹ thuật, kích thước sản phẩm, đo lượng mưa, tham chiếu hình ảnh y khoa và nhiều phép đo hằng ngày cần chính xác hơn xentimét.

Mét (m)

Definition: Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản về chiều dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Từ năm 2019, nó được định nghĩa chính thức là độ dài quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

History/origin: Mét ban đầu được định nghĩa vào năm 1793 là một phần mười triệu của khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực dọc theo kinh tuyến đi qua Paris. Qua nhiều thế kỷ, định nghĩa được tinh chỉnh nhiều lần: từ gắn với thanh bạch kim–iridi, sang bước sóng ánh sáng, rồi cuối cùng gắn với tốc độ ánh sáng.

Current use: Mét là đơn vị chiều dài chính ở hầu như mọi quốc gia. Nó được dùng trong khoa học, kỹ thuật, xây dựng và đo lường hằng ngày ở nơi áp dụng hệ mét.