Kilômét (km)
Definition: Kilômét (ký hiệu: km) bằng 1.000 mét. Đây là đơn vị chiều dài trong hệ SI, dẫn xuất từ mét với tiền tố kilo- (hệ số 1.000).
History/origin: Kilômét xuất hiện cùng hệ mét ở Pháp vào cuối thế kỷ 18. Khi thương mại và đi lại phát triển, người ta cần một đơn vị khoảng cách lớn hơn mét nhưng vẫn tiện dùng, và kilômét là lựa chọn tự nhiên.
Current use: Kilômét được dùng rộng rãi để biểu thị khoảng cách giữa các địa điểm ở hầu hết các nước dùng hệ mét. Biển báo, bản đồ và hệ thống điều hướng ở châu Âu, châu Á, châu Phi và phần lớn châu Mỹ hiển thị khoảng cách bằng kilômét.

